Bumble là dịch vụ Dating Apps với các gói bắt đầu từ 15,99 US$/tháng. Xem các mức giá, ưu đãi và dịch vụ thay thế bên dưới.
Cập nhật: tháng 3 năm 2026
Giới thiệu Bumble
Bumble là ứng dụng mạng xã hội trao quyền chủ động cho phụ nữ trong việc hẹn hò, kết bạn và giao lưu nghề nghiệp. Nền tảng cung cấp ba chế độ: Bumble Date để tìm kiếm tình yêu, Bumble BFF để kết bạn, và Bumble Bizz để kết nối chuyên nghiệp.
Giá
Gói hàng tháng
từ 15,99 US$
/tháng
Tương đương hàng năm
từ 191,88 US$
/năm
Có sẵn tại 65 khu vực
| Giá khu vực | Boost | Premium |
|---|---|---|
| 🇺🇸United StatesUSD | 15,99 US$ | 32,99 US$ |
| 🇦🇱AlbaniaALL | 1.520,00 ALL | 3.150,00 ALL |
| 🇦🇷ArgentinaARS | 14.000,00 ARS | 29.000,00 ARS |
| 🇦🇺AustraliaAUD | 24,99 AU$≈ 17,27 US$ | 50,99 AU$≈ 35,25 US$ |
| 🇦🇹AustriaEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇧🇪BelgiumEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇧🇦Bosnia and HerzegovinaBAM | 28,78 BAM | 59,38 BAM |
| 🇧🇷BrazilBRL | 79,95 R$≈ 15,27 US$ | 165,00 R$≈ 31,51 US$ |
| 🇧🇬BulgariaBGN | 28,78 BGN | 59,38 BGN |
| 🇨🇦CanadaCAD | 21,99 CA$≈ 15,89 US$ | 44,99 CA$≈ 32,52 US$ |
| 🇨🇱ChileCLP | 15,99 US$ | 32,99 US$ |
| 🇨🇴ColombiaCOP | 15,99 US$ | 32,99 US$ |
| 🇭🇷CroatiaEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇨🇾CyprusEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇨🇿Czech RepublicCZK | 370,00 CZK≈ 17,44 US$ | 770,00 CZK≈ 36,30 US$ |
| 🇩🇰DenmarkDKK | 112,00 DKK≈ 17,30 US$ | 224,00 DKK≈ 34,59 US$ |
| 🇪🇬EgyptEGP | 199,99 EGP | 399,99 EGP |
| 🇪🇪EstoniaEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇫🇮FinlandEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇫🇷FranceEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇩🇪GermanyEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇬🇷GreeceEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇭🇺HungaryHUF | 4.990,00 HUF≈ 14,83 US$ | 9.990,00 HUF≈ 29,68 US$ |
| 🇮🇸IcelandISK | 2.200,00 ISK≈ 17,70 US$ | 4.500,00 ISK≈ 36,21 US$ |
| 🇮🇳IndiaINR | 1.340,00 ₹≈ 14,24 US$ | 2.750,00 ₹≈ 29,22 US$ |
| 🇮🇩IndonesiaIDR | 149.000,00 IDR≈ 8,81 US$ | 299.000,00 IDR≈ 17,67 US$ |
| 🇮🇪IrelandEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇮🇱IsraelILS | 79,90 ₪≈ 25,54 US$ | 149,90 ₪≈ 47,92 US$ |
| 🇮🇹ItalyEUR | 13,99 €≈ 16,14 US$ | 27,99 €≈ 32,30 US$ |
| 🇯🇵JapanJPY | 2.200,00 ¥≈ 13,78 US$ | 4.400,00 ¥≈ 27,56 US$ |
| 🇰🇪KenyaKES | 2.400,00 KES | 5.000,00 KES |
| 🇽🇰KosovoEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇱🇻LatviaEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇱🇹LithuaniaEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇲🇾MalaysiaMYR | 54,90 MYR≈ 13,75 US$ | 109,90 MYR≈ 27,52 US$ |
| 🇲🇹MaltaEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇲🇽MexicoMXN | 275,00 MX$≈ 15,43 US$ | 570,00 MX$≈ 31,99 US$ |
| 🇲🇩MoldovaMDL | 285,00 MDL | 590,00 MDL |
| 🇲🇪MontenegroEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇳🇱NetherlandsEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇳🇿New ZealandNZD | 25,99 NZ$≈ 15,03 US$ | 52,99 NZ$≈ 30,64 US$ |
| 🇳🇬NigeriaNGN | 25.000,00 NGN | 51.000,00 NGN |
| 🇲🇰North MacedoniaMKD | 910,00 MKD | 1.870,00 MKD |
| 🇳🇴NorwayNOK | 185,00 NOK≈ 19,19 US$ | 370,00 NOK≈ 38,37 US$ |
| 🇵🇪PeruPEN | 15,99 US$ | 32,99 US$ |
| 🇵🇭PhilippinesPHP | 499,00 PHP≈ 8,29 US$ | 999,00 PHP≈ 16,59 US$ |
| 🇵🇱PolandPLN | 64,44 PLN≈ 17,40 US$ | 135,00 PLN≈ 36,44 US$ |
| 🇵🇹PortugalEUR | 15,99 US$ | 32,99 US$ |
| 🇷🇴RomaniaRON | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇷🇺RussiaRUB | 1.500,00 RUB | 3.000,00 RUB |
| 🇸🇦Saudi ArabiaSAR | 74,99 SAR | 139,99 SAR |
| 🇷🇸SerbiaRSD | 1.730,00 RSD | 3.550,00 RSD |
| 🇸🇬SingaporeSGD | 20,99 SGD≈ 16,34 US$ | 41,99 SGD≈ 32,69 US$ |
| 🇸🇰SlovakiaEUR | 10,99 €≈ 12,68 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇸🇮SloveniaEUR | 14,99 €≈ 17,30 US$ | 29,99 €≈ 34,61 US$ |
| 🇿🇦South AfricaZAR | 295,00 ZAR≈ 17,29 US$ | 610,00 ZAR≈ 35,76 US$ |
| 🇰🇷South KoreaKRW | 21.000,00 ₩≈ 13,94 US$ | 44.000,00 ₩≈ 29,21 US$ |
| 🇪🇸SpainEUR | 12,99 €≈ 14,99 US$ | 26,99 €≈ 31,14 US$ |
| 🇸🇪SwedenSEK | 171,00 SEK≈ 18,20 US$ | 342,00 SEK≈ 36,40 US$ |
| 🇨🇭SwitzerlandCHF | 15,99 CHF≈ 20,16 US$ | 32,99 CHF≈ 41,60 US$ |
| 🇹🇭ThailandTHB | 499,00 ฿≈ 15,17 US$ | 999,00 ฿≈ 30,36 US$ |
| 🇹🇷TurkeyTRY | 199,99 TRY≈ 4,51 US$ | 399,99 TRY≈ 9,02 US$ |
| 🇺🇦UkraineUAH | 249,00 UAH | 699,00 UAH |
| 🇦🇪United Arab EmiratesAED | 79,99 AED | 149,99 AED |
| 🇬🇧United KingdomGBP | 12,99 £≈ 17,33 US$ | 25,99 £≈ 34,66 US$ |
Giá được quy đổi theo tỷ giá hiện tại
Nguồn: bumble.comGiá đã xác minh 2026-03-16
Dịch vụ tương tự
legal.affiliateDisclosureTitle legal.affiliateDisclosureText
Quản lý tất cả đăng ký của bạn trong một nơi
Subger giúp bạn quản lý đăng ký, tìm ưu đãi và nhận thông báo về thay đổi giá trên hơn 1.000 dịch vụ.
Dùng thử Subger miễn phí