Copper CRM

Copper CRM — Tổng quan & Giá

từ 25,00 US$/tháng

Copper CRM là dịch vụ CRM & Sales với các gói bắt đầu từ 25,00 US$/tháng. Xem các mức giá, ưu đãi và dịch vụ thay thế bên dưới.

Cập nhật: tháng 3 năm 2026

Giới thiệu Copper CRM

Copper CRM là nền tảng quản lý quan hệ khách hàng được thiết kế riêng cho người dùng Google Workspace, tích hợp liền mạch với Gmail và các ứng dụng Google. CRM này tập trung vào trí tuệ quan hệ và tự động hóa để giúp đội ngũ bán hàng quản lý khách hàng tiềm năng, theo dõi giao dịch và xây dựng mối quan hệ khách hàng bền vững hơn.

Giá

Gói hàng tháng

từ 25,00 US$

/tháng

Tương đương hàng năm

từ 300,00 US$

/năm

Có sẵn tại 26 khu vực
Giá khu vựcBasicProfessionalBusiness
🇺🇸United StatesUSD25,00 US$59,00 US$119,00 US$
🇦🇷ArgentinaARS21.750,00 ARS51.330,00 ARS103.530,00 ARS
🇦🇺AustraliaAUD38,25 AU$≈ 26,44 US$90,27 AU$≈ 62,40 US$182,07 AU$≈ 125,86 US$
🇧🇷BrazilBRL124,25 R$≈ 23,73 US$293,23 R$≈ 56,00 US$591,43 R$≈ 112,94 US$
🇨🇦CanadaCAD34,00 CA$≈ 24,58 US$80,24 CA$≈ 58,00 US$161,84 CA$≈ 116,98 US$
🇨🇿Czech RepublicCZK580,00 CZK≈ 27,34 US$1.368,80 CZK≈ 64,53 US$2.760,80 CZK≈ 130,14 US$
🇩🇰DenmarkDKK171,75 DKK≈ 26,52 US$405,33 DKK≈ 62,60 US$817,53 DKK≈ 126,25 US$
🇫🇷FranceEUR23,00 €≈ 26,54 US$54,28 €≈ 62,63 US$109,48 €≈ 126,33 US$
🇩🇪GermanyEUR23,00 €≈ 26,54 US$54,28 €≈ 62,63 US$109,48 €≈ 126,33 US$
🇮🇳IndiaINR2.075,00 ₹≈ 22,05 US$4.897,00 ₹≈ 52,03 US$9.877,00 ₹≈ 104,94 US$
🇮🇱IsraelILS91,25 ₪≈ 29,17 US$215,35 ₪≈ 68,84 US$434,35 ₪≈ 138,84 US$
🇮🇹ItalyEUR23,00 €≈ 26,54 US$54,28 €≈ 62,63 US$109,48 €≈ 126,33 US$
🇯🇵JapanJPY3.738,00 ¥≈ 23,42 US$8.820,00 ¥≈ 55,25 US$17.790,00 ¥≈ 111,45 US$
🇲🇽MexicoMXN427,50 MX$≈ 23,99 US$1.008,90 MX$≈ 56,62 US$2.034,90 MX$≈ 114,20 US$
🇳🇱NetherlandsEUR23,00 €≈ 26,54 US$54,28 €≈ 62,63 US$109,48 €≈ 126,33 US$
🇳🇿New ZealandNZD40,75 NZ$≈ 23,56 US$96,17 NZ$≈ 55,60 US$193,97 NZ$≈ 112,15 US$
🇳🇴NorwayNOK262,50 NOK≈ 27,22 US$619,50 NOK≈ 64,25 US$1.249,50 NOK≈ 129,58 US$
🇵🇱PolandPLN100,00 PLN≈ 27,00 US$236,00 PLN≈ 63,71 US$476,00 PLN≈ 128,50 US$
🇸🇬SingaporeSGD33,50 SGD≈ 26,08 US$79,06 SGD≈ 61,55 US$159,46 SGD≈ 124,15 US$
🇿🇦South AfricaZAR467,50 ZAR≈ 27,41 US$1.103,30 ZAR≈ 64,68 US$2.225,30 ZAR≈ 130,46 US$
🇰🇷South KoreaKRW33.000,00 ₩≈ 21,91 US$77.880,00 ₩≈ 51,70 US$157.080,00 ₩≈ 104,28 US$
🇪🇸SpainEUR23,00 €≈ 26,54 US$54,28 €≈ 62,63 US$109,48 €≈ 126,33 US$
🇸🇪SwedenSEK260,00 SEK≈ 27,68 US$613,60 SEK≈ 65,31 US$1.237,60 SEK≈ 131,73 US$
🇨🇭SwitzerlandCHF22,00 CHF≈ 27,74 US$51,92 CHF≈ 65,47 US$104,72 CHF≈ 132,05 US$
🇦🇪United Arab EmiratesAED91,75 AED216,53 AED436,73 AED
🇬🇧United KingdomGBP19,75 £≈ 26,34 US$46,61 £≈ 62,17 US$94,01 £≈ 125,39 US$

Giá được quy đổi theo tỷ giá hiện tại

Nguồn: www.copper.comGiá đã xác minh 2026-03-16

legal.affiliateDisclosureTitle legal.affiliateDisclosureText

Quản lý tất cả đăng ký của bạn trong một nơi

Subger giúp bạn quản lý đăng ký, tìm ưu đãi và nhận thông báo về thay đổi giá trên hơn 1.000 dịch vụ.

Dùng thử Subger miễn phí