Coursera Plus là dịch vụ Skills & Courses với các gói bắt đầu từ 63,99 US$/tháng. Xem các mức giá, ưu đãi và dịch vụ thay thế bên dưới.
Cập nhật: tháng 3 năm 2026
Giới thiệu Coursera Plus
Coursera Plus là gói đăng ký truy cập không giới hạn vào danh mục khóa học trực tuyến của Coursera từ các trường đại học và công ty hàng đầu. Gói này cho phép người học tiếp cận hàng nghìn khóa học, chứng chỉ chuyên nghiệp và chuyên ngành trên nhiều lĩnh vực bao gồm kinh doanh, công nghệ và khoa học dữ liệu.
Giá
Gói hàng tháng
từ 63,99 US$
/tháng
Tương đương hàng năm
từ 767,88 US$
/năm
Có sẵn tại 65 khu vực
| Giá khu vực | Monthly |
|---|---|
| 🇺🇸United StatesUSD | 63,99 US$ |
| 🇦🇱AlbaniaALL | 6.100,00 ALL |
| 🇦🇷ArgentinaARS | 56.000,00 ARS |
| 🇦🇺AustraliaAUD | 98,99 AU$≈ 68,43 US$ |
| 🇦🇹AustriaEUR | 58,99 €≈ 68,07 US$ |
| 🇧🇪BelgiumEUR | 58,99 €≈ 68,07 US$ |
| 🇧🇦Bosnia and HerzegovinaBAM | 59,00 €≈ 68,08 US$ |
| 🇧🇷BrazilBRL | 320,00 R$≈ 61,11 US$ |
| 🇧🇬BulgariaBGN | 115,00 BGN |
| 🇨🇦CanadaCAD | 87,99 CA$≈ 63,60 US$ |
| 🇨🇱ChileCLP | 63,99 US$ |
| 🇨🇴ColombiaCOP | 63,99 US$ |
| 🇭🇷CroatiaEUR | 59,00 €≈ 68,08 US$ |
| 🇨🇾CyprusEUR | 59,00 €≈ 68,08 US$ |
| 🇨🇿Czech RepublicCZK | 1.055,00 CZK≈ 49,73 US$ |
| 🇩🇰DenmarkDKK | 441,00 DKK≈ 68,10 US$ |
| 🇪🇬EgyptEGP | 3.200,00 EGP |
| 🇪🇪EstoniaEUR | 59,00 €≈ 68,08 US$ |
| 🇫🇮FinlandEUR | 58,99 €≈ 68,07 US$ |
| 🇫🇷FranceEUR | 58,99 €≈ 68,07 US$ |
| 🇩🇪GermanyEUR | 58,99 €≈ 68,07 US$ |
| 🇬🇷GreeceEUR | 59,00 €≈ 68,08 US$ |
| 🇭🇺HungaryHUF | 24.000,00 HUF≈ 71,31 US$ |
| 🇮🇸IcelandISK | 59,00 €≈ 68,08 US$ |
| 🇮🇳IndiaINR | 5.350,00 ₹≈ 56,84 US$ |
| 🇮🇩IndonesiaIDR | 1.005.000,00 IDR≈ 59,41 US$ |
| 🇮🇪IrelandEUR | 58,99 €≈ 68,07 US$ |
| 🇮🇱IsraelILS | 222,00 ₪≈ 70,96 US$ |
| 🇮🇹ItalyEUR | 55,99 €≈ 64,61 US$ |
| 🇯🇵JapanJPY | 8.700,00 ¥≈ 54,50 US$ |
| 🇰🇪KenyaKES | 9.800,00 KES |
| 🇽🇰KosovoEUR | 59,00 €≈ 68,08 US$ |
| 🇱🇻LatviaEUR | 59,00 €≈ 68,08 US$ |
| 🇱🇹LithuaniaEUR | 59,00 €≈ 68,08 US$ |
| 🇲🇾MalaysiaMYR | 300,00 MYR≈ 75,11 US$ |
| 🇲🇹MaltaEUR | 59,00 €≈ 68,08 US$ |
| 🇲🇽MexicoMXN | 63,99 US$ |
| 🇲🇩MoldovaMDL | 1.140,00 MDL |
| 🇲🇪MontenegroEUR | 59,00 €≈ 68,08 US$ |
| 🇳🇱NetherlandsEUR | 58,99 €≈ 68,07 US$ |
| 🇳🇿New ZealandNZD | 104,00 NZ$≈ 60,13 US$ |
| 🇳🇬NigeriaNGN | 99.000,00 NGN |
| 🇲🇰North MacedoniaMKD | 3.650,00 MKD |
| 🇳🇴NorwayNOK | 727,00 NOK≈ 75,40 US$ |
| 🇵🇪PeruPEN | 63,99 US$ |
| 🇵🇭PhilippinesPHP | 3.600,00 PHP≈ 59,79 US$ |
| 🇵🇱PolandPLN | 169,00 PLN≈ 45,62 US$ |
| 🇵🇹PortugalEUR | 49,99 €≈ 57,68 US$ |
| 🇷🇴RomaniaRON | 295,00 RON≈ 66,78 US$ |
| 🇷🇺RussiaRUB | 5.900,00 RUB |
| 🇸🇦Saudi ArabiaSAR | 240,00 SAR |
| 🇷🇸SerbiaRSD | 59,00 €≈ 68,08 US$ |
| 🇸🇬SingaporeSGD | 81,99 SGD≈ 63,83 US$ |
| 🇸🇰SlovakiaEUR | 59,00 €≈ 68,08 US$ |
| 🇸🇮SloveniaEUR | 59,00 €≈ 68,08 US$ |
| 🇿🇦South AfricaZAR | 1.180,00 ZAR≈ 69,18 US$ |
| 🇰🇷South KoreaKRW | 73.500,00 ₩≈ 48,79 US$ |
| 🇪🇸SpainEUR | 52,99 €≈ 61,15 US$ |
| 🇸🇪SwedenSEK | 673,00 SEK≈ 71,64 US$ |
| 🇨🇭SwitzerlandCHF | 64,99 CHF≈ 81,95 US$ |
| 🇹🇭ThailandTHB | 2.250,00 ฿≈ 68,39 US$ |
| 🇹🇷TurkeyTRY | 2.100,00 TRY≈ 47,33 US$ |
| 🇺🇦UkraineUAH | 2.700,00 UAH |
| 🇦🇪United Arab EmiratesAED | 235,00 AED |
| 🇬🇧United KingdomGBP | 50,99 £≈ 68,01 US$ |
Giá được quy đổi theo tỷ giá hiện tại
Nguồn: www.coursera.orgGiá đã xác minh 2026-03-16
Dịch vụ tương tự
legal.affiliateDisclosureTitle legal.affiliateDisclosureText
Quản lý tất cả đăng ký của bạn trong một nơi
Subger giúp bạn quản lý đăng ký, tìm ưu đãi và nhận thông báo về thay đổi giá trên hơn 1.000 dịch vụ.
Dùng thử Subger miễn phí