Freshcaller

Freshcaller — Tổng quan & Giá

từ 15,00 US$/tháng

Freshcaller là dịch vụ Phone & VoIP với các gói bắt đầu từ 15,00 US$/tháng. Xem các mức giá, ưu đãi và dịch vụ thay thế bên dưới.

Cập nhật: tháng 3 năm 2026

Giới thiệu Freshcaller

Freshcaller là hệ thống điện thoại đám mây và giải pháp trung tâm cuộc gọi cung cấp VoIP, định tuyến cuộc gọi và các tính năng hỗ trợ khách hàng. Nền tảng cung cấp khả năng viễn thông nâng cao với tích hợp CRM và phân tích cho doanh nghiệp ở mọi quy mô.

Giá

Gói hàng tháng

từ 15,00 US$

/tháng

Tương đương hàng năm

từ 180,00 US$

/năm

Có sẵn tại 26 khu vực
Giá khu vựcGrowthProEnterprise
🇺🇸United StatesUSD15,00 US$39,00 US$69,00 US$
🇦🇷ArgentinaARS13.050,00 ARS33.930,00 ARS60.030,00 ARS
🇦🇺AustraliaAUD22,95 AU$≈ 15,86 US$59,67 AU$≈ 41,25 US$105,57 AU$≈ 72,98 US$
🇧🇷BrazilBRL74,55 R$≈ 14,24 US$193,83 R$≈ 37,01 US$342,93 R$≈ 65,49 US$
🇨🇦CanadaCAD20,40 CA$≈ 14,75 US$53,04 CA$≈ 38,34 US$93,84 CA$≈ 67,83 US$
🇨🇿Czech RepublicCZK348,00 CZK≈ 16,40 US$904,80 CZK≈ 42,65 US$1.600,80 CZK≈ 75,46 US$
🇩🇰DenmarkDKK103,05 DKK≈ 15,91 US$267,93 DKK≈ 41,38 US$474,03 DKK≈ 73,20 US$
🇫🇷FranceEUR13,80 €≈ 15,92 US$35,88 €≈ 41,40 US$63,48 €≈ 73,25 US$
🇩🇪GermanyEUR13,80 €≈ 15,92 US$35,88 €≈ 41,40 US$63,48 €≈ 73,25 US$
🇮🇳IndiaINR1.245,00 ₹≈ 13,23 US$3.237,00 ₹≈ 34,39 US$5.727,00 ₹≈ 60,85 US$
🇮🇱IsraelILS54,75 ₪≈ 17,50 US$142,35 ₪≈ 45,50 US$251,85 ₪≈ 80,50 US$
🇮🇹ItalyEUR13,80 €≈ 15,92 US$35,88 €≈ 41,40 US$63,48 €≈ 73,25 US$
🇯🇵JapanJPY2.242,00 ¥≈ 14,05 US$5.830,00 ¥≈ 36,52 US$10.316,00 ¥≈ 64,63 US$
🇲🇽MexicoMXN256,50 MX$≈ 14,40 US$666,90 MX$≈ 37,43 US$1.179,90 MX$≈ 66,22 US$
🇳🇱NetherlandsEUR13,80 €≈ 15,92 US$35,88 €≈ 41,40 US$63,48 €≈ 73,25 US$
🇳🇿New ZealandNZD24,45 NZ$≈ 14,14 US$63,57 NZ$≈ 36,75 US$112,47 NZ$≈ 65,03 US$
🇳🇴NorwayNOK157,50 NOK≈ 16,33 US$409,50 NOK≈ 42,47 US$724,50 NOK≈ 75,14 US$
🇵🇱PolandPLN60,00 PLN≈ 16,20 US$156,00 PLN≈ 42,11 US$276,00 PLN≈ 74,51 US$
🇸🇬SingaporeSGD20,10 SGD≈ 15,65 US$52,26 SGD≈ 40,69 US$92,46 SGD≈ 71,99 US$
🇿🇦South AfricaZAR280,50 ZAR≈ 16,44 US$729,30 ZAR≈ 42,75 US$1.290,30 ZAR≈ 75,64 US$
🇰🇷South KoreaKRW19.800,00 ₩≈ 13,14 US$51.480,00 ₩≈ 34,18 US$91.080,00 ₩≈ 60,47 US$
🇪🇸SpainEUR13,80 €≈ 15,92 US$35,88 €≈ 41,40 US$63,48 €≈ 73,25 US$
🇸🇪SwedenSEK156,00 SEK≈ 16,61 US$405,60 SEK≈ 43,17 US$717,60 SEK≈ 76,38 US$
🇨🇭SwitzerlandCHF13,20 CHF≈ 16,64 US$34,32 CHF≈ 43,28 US$60,72 CHF≈ 76,57 US$
🇦🇪United Arab EmiratesAED55,05 AED143,13 AED253,23 AED
🇬🇧United KingdomGBP11,85 £≈ 15,81 US$30,81 £≈ 41,09 US$54,51 £≈ 72,70 US$

Giá được quy đổi theo tỷ giá hiện tại

Nguồn: www.freshworks.comGiá đã xác minh 2026-03-16

legal.affiliateDisclosureTitle legal.affiliateDisclosureText

Quản lý tất cả đăng ký của bạn trong một nơi

Subger giúp bạn quản lý đăng ký, tìm ưu đãi và nhận thông báo về thay đổi giá trên hơn 1.000 dịch vụ.

Dùng thử Subger miễn phí