HashiCorp Vault

HashiCorp Vault — Tổng quan & Giá

từ 0,00 US$/tháng

HashiCorp Vault là dịch vụ Antivirus với các gói bắt đầu từ 0,00 US$/tháng. Xem các mức giá, ưu đãi và dịch vụ thay thế bên dưới.

Cập nhật: tháng 3 năm 2026

Giới thiệu HashiCorp Vault

HashiCorp Vault là nền tảng quản lý bí mật doanh nghiệp, lưu trữ và kiểm soát quyền truy cập an toàn vào dữ liệu nhạy cảm như mật khẩu, chứng chỉ và khóa API. Nền tảng cung cấp khả năng mã hóa, kiểm soát truy cập dựa trên danh tính và kiểm tra toàn diện cho bảo mật hạ tầng hiện đại.

Giá

Gói hàng tháng

từ 0,00 US$

/tháng

Tương đương hàng năm

từ 0,00 US$

/năm

Có sẵn tại 26 khu vực
Giá khu vựcHCP Vault StarterHCP Vault StandardHCP Vault Plus
🇺🇸United StatesUSD0,03 US$0,00 US$0,00 US$
🇦🇷ArgentinaARS26,10 ARS0,00 ARS0,00 ARS
🇦🇺AustraliaAUD0,05 AU$≈ 0,03 US$0,00 AU$≈ 0,00 US$0,00 AU$≈ 0,00 US$
🇧🇷BrazilBRL0,15 R$≈ 0,03 US$0,00 R$≈ 0,00 US$0,00 R$≈ 0,00 US$
🇨🇦CanadaCAD0,04 CA$≈ 0,03 US$0,00 CA$≈ 0,00 US$0,00 CA$≈ 0,00 US$
🇨🇿Czech RepublicCZK0,70 CZK≈ 0,03 US$0,00 CZK≈ 0,00 US$0,00 CZK≈ 0,00 US$
🇩🇰DenmarkDKK0,21 DKK≈ 0,03 US$0,00 DKK≈ 0,00 US$0,00 DKK≈ 0,00 US$
🇫🇷FranceEUR0,03 €≈ 0,03 US$0,00 €≈ 0,00 US$0,00 €≈ 0,00 US$
🇩🇪GermanyEUR0,03 €≈ 0,03 US$0,00 €≈ 0,00 US$0,00 €≈ 0,00 US$
🇮🇳IndiaINR2,49 ₹≈ 0,03 US$0,00 ₹≈ 0,00 US$0,00 ₹≈ 0,00 US$
🇮🇱IsraelILS0,11 ₪≈ 0,04 US$0,00 ₪≈ 0,00 US$0,00 ₪≈ 0,00 US$
🇮🇹ItalyEUR0,03 €≈ 0,03 US$0,00 €≈ 0,00 US$0,00 €≈ 0,00 US$
🇯🇵JapanJPY4,00 ¥≈ 0,03 US$0,00 ¥≈ 0,00 US$0,00 ¥≈ 0,00 US$
🇲🇽MexicoMXN0,51 MX$≈ 0,03 US$0,00 MX$≈ 0,00 US$0,00 MX$≈ 0,00 US$
🇳🇱NetherlandsEUR0,03 €≈ 0,03 US$0,00 €≈ 0,00 US$0,00 €≈ 0,00 US$
🇳🇿New ZealandNZD0,05 NZ$≈ 0,03 US$0,00 NZ$≈ 0,00 US$0,00 NZ$≈ 0,00 US$
🇳🇴NorwayNOK0,32 NOK≈ 0,03 US$0,00 NOK≈ 0,00 US$0,00 NOK≈ 0,00 US$
🇵🇱PolandPLN0,12 PLN≈ 0,03 US$0,00 PLN≈ 0,00 US$0,00 PLN≈ 0,00 US$
🇸🇬SingaporeSGD0,04 SGD≈ 0,03 US$0,00 SGD≈ 0,00 US$0,00 SGD≈ 0,00 US$
🇿🇦South AfricaZAR0,56 ZAR≈ 0,03 US$0,00 ZAR≈ 0,00 US$0,00 ZAR≈ 0,00 US$
🇰🇷South KoreaKRW40,00 ₩≈ 0,03 US$0,00 ₩≈ 0,00 US$0,00 ₩≈ 0,00 US$
🇪🇸SpainEUR0,03 €≈ 0,03 US$0,00 €≈ 0,00 US$0,00 €≈ 0,00 US$
🇸🇪SwedenSEK0,31 SEK≈ 0,03 US$0,00 SEK≈ 0,00 US$0,00 SEK≈ 0,00 US$
🇨🇭SwitzerlandCHF0,03 CHF≈ 0,04 US$0,00 CHF≈ 0,00 US$0,00 CHF≈ 0,00 US$
🇦🇪United Arab EmiratesAED0,11 AED0,00 AED0,00 AED
🇬🇧United KingdomGBP0,02 £≈ 0,03 US$0,00 £≈ 0,00 US$0,00 £≈ 0,00 US$

Giá được quy đổi theo tỷ giá hiện tại

Nguồn: www.hashicorp.comGiá đã xác minh 2026-03-16

legal.affiliateDisclosureTitle legal.affiliateDisclosureText

Quản lý tất cả đăng ký của bạn trong một nơi

Subger giúp bạn quản lý đăng ký, tìm ưu đãi và nhận thông báo về thay đổi giá trên hơn 1.000 dịch vụ.

Dùng thử Subger miễn phí