Mercury là dịch vụ Banking & Payments với các gói bắt đầu từ 0,00 US$/tháng. Xem các mức giá, ưu đãi và dịch vụ thay thế bên dưới.
Cập nhật: tháng 3 năm 2026
Giới thiệu Mercury
Mercury là nền tảng ngân hàng kỹ thuật số được thiết kế riêng cho các startup và doanh nghiệp đang phát triển, cung cấp tài khoản thanh toán doanh nghiệp, tiết kiệm và công cụ quản lý tài chính. Dịch vụ mang đến các giải pháp ngân hàng hiện đại với tích hợp API và tính năng quản lý chi tiêu phù hợp cho các công ty công nghệ và doanh nhân.
Giá
Gói hàng tháng
từ 0,00 US$
/tháng
Tương đương hàng năm
từ 0,00 US$
/năm
| Giá khu vực | Plus | Enterprise |
|---|---|---|
| 🇺🇸United StatesUSD | 35,00 US$ | 0,00 US$ |
| 🇦🇷ArgentinaARS | 30.450,00 ARS | 0,00 ARS |
| 🇦🇺AustraliaAUD | 53,55 AU$≈ 37,02 US$ | 0,00 AU$≈ 0,00 US$ |
| 🇧🇷BrazilBRL | 173,95 R$≈ 33,22 US$ | 0,00 R$≈ 0,00 US$ |
| 🇨🇦CanadaCAD | 47,60 CA$≈ 34,41 US$ | 0,00 CA$≈ 0,00 US$ |
| 🇨🇿Czech RepublicCZK | 812,00 CZK≈ 38,28 US$ | 0,00 CZK≈ 0,00 US$ |
| 🇩🇰DenmarkDKK | 240,45 DKK≈ 37,13 US$ | 0,00 DKK≈ 0,00 US$ |
| 🇫🇷FranceEUR | 32,20 €≈ 37,16 US$ | 0,00 €≈ 0,00 US$ |
| 🇩🇪GermanyEUR | 32,20 €≈ 37,16 US$ | 0,00 €≈ 0,00 US$ |
| 🇮🇳IndiaINR | 2.905,00 ₹≈ 30,87 US$ | 0,00 ₹≈ 0,00 US$ |
| 🇮🇱IsraelILS | 127,75 ₪≈ 40,84 US$ | 0,00 ₪≈ 0,00 US$ |
| 🇮🇹ItalyEUR | 32,20 €≈ 37,16 US$ | 0,00 €≈ 0,00 US$ |
| 🇯🇵JapanJPY | 5.232,00 ¥≈ 32,78 US$ | 0,00 ¥≈ 0,00 US$ |
| 🇲🇽MexicoMXN | 598,50 MX$≈ 33,59 US$ | 0,00 MX$≈ 0,00 US$ |
| 🇳🇱NetherlandsEUR | 32,20 €≈ 37,16 US$ | 0,00 €≈ 0,00 US$ |
| 🇳🇿New ZealandNZD | 57,05 NZ$≈ 32,98 US$ | 0,00 NZ$≈ 0,00 US$ |
| 🇳🇴NorwayNOK | 367,50 NOK≈ 38,11 US$ | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇵🇱PolandPLN | 140,00 PLN≈ 37,79 US$ | 0,00 PLN≈ 0,00 US$ |
| 🇸🇬SingaporeSGD | 46,90 SGD≈ 36,51 US$ | 0,00 SGD≈ 0,00 US$ |
| 🇿🇦South AfricaZAR | 654,50 ZAR≈ 38,37 US$ | 0,00 ZAR≈ 0,00 US$ |
| 🇰🇷South KoreaKRW | 46.200,00 ₩≈ 30,67 US$ | 0,00 ₩≈ 0,00 US$ |
| 🇪🇸SpainEUR | 32,20 €≈ 37,16 US$ | 0,00 €≈ 0,00 US$ |
| 🇸🇪SwedenSEK | 364,00 SEK≈ 38,75 US$ | 0,00 SEK≈ 0,00 US$ |
| 🇨🇭SwitzerlandCHF | 30,80 CHF≈ 38,84 US$ | 0,00 CHF≈ 0,00 US$ |
| 🇦🇪United Arab EmiratesAED | 128,45 AED | 0,00 AED |
| 🇬🇧United KingdomGBP | 27,65 £≈ 36,88 US$ | 0,00 £≈ 0,00 US$ |
Giá được quy đổi theo tỷ giá hiện tại
Dịch vụ tương tự
legal.affiliateDisclosureTitle legal.affiliateDisclosureText
Quản lý tất cả đăng ký của bạn trong một nơi
Subger giúp bạn quản lý đăng ký, tìm ưu đãi và nhận thông báo về thay đổi giá trên hơn 1.000 dịch vụ.
Dùng thử Subger miễn phí