SavvyCal là dịch vụ Scheduling & Calendar với các gói bắt đầu từ 12,00 US$/tháng. Xem các mức giá, ưu đãi và dịch vụ thay thế bên dưới.
Cập nhật: tháng 3 năm 2026
Giới thiệu SavvyCal
SavvyCal là nền tảng lịch hẹn hiện đại giúp đơn giản hóa quy trình đặt lịch họp với các liên kết lịch hẹn cá nhân hóa, tích hợp lịch và tùy chỉnh linh hoạt. Nền tảng cung cấp các tính năng như lịch xếp chồng, phân công theo vòng và phân tích chi tiết để tối ưu hóa quy trình lên lịch cho cá nhân và nhóm.
Giá
Gói hàng tháng
từ 12,00 US$
/tháng
Tương đương hàng năm
từ 144,00 US$
/năm
Có sẵn tại 26 khu vực
| Giá khu vực | Individual | Teams |
|---|---|---|
| 🇺🇸United StatesUSD | 12,00 US$ | 16,00 US$ |
| 🇦🇷ArgentinaARS | 10.440,00 ARS | 13.920,00 ARS |
| 🇦🇺AustraliaAUD | 18,36 AU$≈ 12,69 US$ | 24,48 AU$≈ 16,92 US$ |
| 🇧🇷BrazilBRL | 59,64 R$≈ 11,39 US$ | 79,52 R$≈ 15,19 US$ |
| 🇨🇦CanadaCAD | 16,32 CA$≈ 11,80 US$ | 21,76 CA$≈ 15,73 US$ |
| 🇨🇿Czech RepublicCZK | 278,40 CZK≈ 13,12 US$ | 371,20 CZK≈ 17,50 US$ |
| 🇩🇰DenmarkDKK | 82,44 DKK≈ 12,73 US$ | 109,92 DKK≈ 16,97 US$ |
| 🇫🇷FranceEUR | 11,04 €≈ 12,74 US$ | 14,72 €≈ 16,99 US$ |
| 🇩🇪GermanyEUR | 11,04 €≈ 12,74 US$ | 14,72 €≈ 16,99 US$ |
| 🇮🇳IndiaINR | 996,00 ₹≈ 10,58 US$ | 1.328,00 ₹≈ 14,11 US$ |
| 🇮🇱IsraelILS | 43,80 ₪≈ 14,00 US$ | 58,40 ₪≈ 18,67 US$ |
| 🇮🇹ItalyEUR | 11,04 €≈ 12,74 US$ | 14,72 €≈ 16,99 US$ |
| 🇯🇵JapanJPY | 1.794,00 ¥≈ 11,24 US$ | 2.392,00 ¥≈ 14,99 US$ |
| 🇲🇽MexicoMXN | 205,20 MX$≈ 11,52 US$ | 273,60 MX$≈ 15,36 US$ |
| 🇳🇱NetherlandsEUR | 11,04 €≈ 12,74 US$ | 14,72 €≈ 16,99 US$ |
| 🇳🇿New ZealandNZD | 19,56 NZ$≈ 11,31 US$ | 26,08 NZ$≈ 15,08 US$ |
| 🇳🇴NorwayNOK | 126,00 NOK≈ 13,07 US$ | 168,00 NOK≈ 17,42 US$ |
| 🇵🇱PolandPLN | 48,00 PLN≈ 12,96 US$ | 64,00 PLN≈ 17,28 US$ |
| 🇸🇬SingaporeSGD | 16,08 SGD≈ 12,52 US$ | 21,44 SGD≈ 16,69 US$ |
| 🇿🇦South AfricaZAR | 224,40 ZAR≈ 13,16 US$ | 299,20 ZAR≈ 17,54 US$ |
| 🇰🇷South KoreaKRW | 15.840,00 ₩≈ 10,52 US$ | 21.120,00 ₩≈ 14,02 US$ |
| 🇪🇸SpainEUR | 11,04 €≈ 12,74 US$ | 14,72 €≈ 16,99 US$ |
| 🇸🇪SwedenSEK | 124,80 SEK≈ 13,28 US$ | 166,40 SEK≈ 17,71 US$ |
| 🇨🇭SwitzerlandCHF | 10,56 CHF≈ 13,32 US$ | 14,08 CHF≈ 17,75 US$ |
| 🇦🇪United Arab EmiratesAED | 44,04 AED | 58,72 AED |
| 🇬🇧United KingdomGBP | 9,48 £≈ 12,64 US$ | 12,64 £≈ 16,86 US$ |
Giá được quy đổi theo tỷ giá hiện tại
Nguồn: savvycal.comGiá đã xác minh 2026-03-16
Dịch vụ tương tự
legal.affiliateDisclosureTitle legal.affiliateDisclosureText
Quản lý tất cả đăng ký của bạn trong một nơi
Subger giúp bạn quản lý đăng ký, tìm ưu đãi và nhận thông báo về thay đổi giá trên hơn 1.000 dịch vụ.
Dùng thử Subger miễn phí