Statuspage

Statuspage — Tổng quan & Giá

từ 29,00 US$/tháng

Statuspage là dịch vụ Dev Tools & IDEs với các gói bắt đầu từ 29,00 US$/tháng. Xem các mức giá, ưu đãi và dịch vụ thay thế bên dưới.

Cập nhật: tháng 3 năm 2026

Giới thiệu Statuspage

Statuspage là nền tảng thông báo trạng thái hệ thống giúp các công ty truyền đạt thông tin về sự cố dịch vụ, bảo trì và các vấn đề kỹ thuật đến người dùng. Dịch vụ cung cấp trang trạng thái có thể tùy chỉnh và thông báo tự động để khách hàng luôn nắm được tình trạng hoạt động của hệ thống.

Giá

Gói hàng tháng

từ 29,00 US$

/tháng

Tương đương hàng năm

từ 348,00 US$

/năm

Có sẵn tại 26 khu vực
Giá khu vựcStartupBusinessEnterprise
🇺🇸United StatesUSD29,00 US$99,00 US$399,00 US$
🇦🇷ArgentinaARS25.230,00 ARS86.130,00 ARS347.130,00 ARS
🇦🇺AustraliaAUD44,37 AU$≈ 30,67 US$151,47 AU$≈ 104,70 US$610,47 AU$≈ 421,99 US$
🇧🇷BrazilBRL144,13 R$≈ 27,52 US$492,03 R$≈ 93,96 US$1.983,03 R$≈ 378,69 US$
🇨🇦CanadaCAD39,44 CA$≈ 28,51 US$134,64 CA$≈ 97,32 US$542,64 CA$≈ 392,23 US$
🇨🇿Czech RepublicCZK672,80 CZK≈ 31,72 US$2.296,80 CZK≈ 108,27 US$9.256,80 CZK≈ 436,37 US$
🇩🇰DenmarkDKK199,23 DKK≈ 30,77 US$680,13 DKK≈ 105,03 US$2.741,13 DKK≈ 423,31 US$
🇫🇷FranceEUR26,68 €≈ 30,79 US$91,08 €≈ 105,10 US$367,08 €≈ 423,57 US$
🇩🇪GermanyEUR26,68 €≈ 30,79 US$91,08 €≈ 105,10 US$367,08 €≈ 423,57 US$
🇮🇳IndiaINR2.407,00 ₹≈ 25,57 US$8.217,00 ₹≈ 87,30 US$33.117,00 ₹≈ 351,86 US$
🇮🇱IsraelILS105,85 ₪≈ 33,83 US$361,35 ₪≈ 115,51 US$1.456,35 ₪≈ 465,52 US$
🇮🇹ItalyEUR26,68 €≈ 30,79 US$91,08 €≈ 105,10 US$367,08 €≈ 423,57 US$
🇯🇵JapanJPY4.336,00 ¥≈ 27,16 US$14.800,00 ¥≈ 92,72 US$59.650,00 ¥≈ 373,69 US$
🇲🇽MexicoMXN495,90 MX$≈ 27,83 US$1.692,90 MX$≈ 95,01 US$6.822,90 MX$≈ 382,92 US$
🇳🇱NetherlandsEUR26,68 €≈ 30,79 US$91,08 €≈ 105,10 US$367,08 €≈ 423,57 US$
🇳🇿New ZealandNZD47,27 NZ$≈ 27,33 US$161,37 NZ$≈ 93,30 US$650,37 NZ$≈ 376,02 US$
🇳🇴NorwayNOK304,50 NOK≈ 31,58 US$1.039,50 NOK≈ 107,80 US$4.189,50 NOK≈ 434,48 US$
🇵🇱PolandPLN116,00 PLN≈ 31,32 US$396,00 PLN≈ 106,91 US$1.596,00 PLN≈ 430,86 US$
🇸🇬SingaporeSGD38,86 SGD≈ 30,25 US$132,66 SGD≈ 103,28 US$534,66 SGD≈ 416,26 US$
🇿🇦South AfricaZAR542,30 ZAR≈ 31,79 US$1.851,30 ZAR≈ 108,53 US$7.461,30 ZAR≈ 437,41 US$
🇰🇷South KoreaKRW38.280,00 ₩≈ 25,41 US$130.680,00 ₩≈ 86,75 US$526.680,00 ₩≈ 349,65 US$
🇪🇸SpainEUR26,68 €≈ 30,79 US$91,08 €≈ 105,10 US$367,08 €≈ 423,57 US$
🇸🇪SwedenSEK301,60 SEK≈ 32,10 US$1.029,60 SEK≈ 109,59 US$4.149,60 SEK≈ 441,70 US$
🇨🇭SwitzerlandCHF25,52 CHF≈ 32,18 US$87,12 CHF≈ 109,85 US$351,12 CHF≈ 442,75 US$
🇦🇪United Arab EmiratesAED106,43 AED363,33 AED1.464,33 AED
🇬🇧United KingdomGBP22,91 £≈ 30,56 US$78,21 £≈ 104,31 US$315,21 £≈ 420,41 US$

Giá được quy đổi theo tỷ giá hiện tại

Nguồn: www.atlassian.comGiá đã xác minh 2026-03-16

legal.affiliateDisclosureTitle legal.affiliateDisclosureText

Quản lý tất cả đăng ký của bạn trong một nơi

Subger giúp bạn quản lý đăng ký, tìm ưu đãi và nhận thông báo về thay đổi giá trên hơn 1.000 dịch vụ.

Dùng thử Subger miễn phí