Tailscale

Tailscale — Tổng quan & Giá

từ 0,00 US$/tháng

Tailscale là dịch vụ VPN Services với các gói bắt đầu từ 0,00 US$/tháng. Xem các mức giá, ưu đãi và dịch vụ thay thế bên dưới.

Cập nhật: tháng 3 năm 2026

Giới thiệu Tailscale

Tailscale là dịch vụ VPN hiện đại tạo ra các mạng riêng tư bảo mật sử dụng công nghệ WireGuard cho doanh nghiệp và cá nhân. Nền tảng này đơn giản hóa kết nối mạng bằng cách cho phép các thiết bị kết nối trực tiếp với nhau thông qua mạng lưới mesh không cần cấu hình với các tính năng bảo mật nâng cao.

Giá

Gói hàng tháng

từ 0,00 US$

/tháng

Tương đương hàng năm

từ 0,00 US$

/năm

Có sẵn tại 26 khu vực
Giá khu vựcStarterPremiumEnterprise
🇺🇸United StatesUSD6,00 US$18,00 US$0,00 US$
🇦🇷ArgentinaARS5.220,00 ARS15.660,00 ARS0,00 ARS
🇦🇺AustraliaAUD9,18 AU$≈ 6,35 US$27,54 AU$≈ 19,04 US$0,00 AU$≈ 0,00 US$
🇧🇷BrazilBRL29,82 R$≈ 5,69 US$89,46 R$≈ 17,08 US$0,00 R$≈ 0,00 US$
🇨🇦CanadaCAD8,16 CA$≈ 5,90 US$24,48 CA$≈ 17,69 US$0,00 CA$≈ 0,00 US$
🇨🇿Czech RepublicCZK139,20 CZK≈ 6,56 US$417,60 CZK≈ 19,69 US$0,00 CZK≈ 0,00 US$
🇩🇰DenmarkDKK41,22 DKK≈ 6,37 US$123,66 DKK≈ 19,10 US$0,00 DKK≈ 0,00 US$
🇫🇷FranceEUR5,52 €≈ 6,37 US$16,56 €≈ 19,11 US$0,00 €≈ 0,00 US$
🇩🇪GermanyEUR5,52 €≈ 6,37 US$16,56 €≈ 19,11 US$0,00 €≈ 0,00 US$
🇮🇳IndiaINR498,00 ₹≈ 5,29 US$1.494,00 ₹≈ 15,87 US$0,00 ₹≈ 0,00 US$
🇮🇱IsraelILS21,90 ₪≈ 7,00 US$65,70 ₪≈ 21,00 US$0,00 ₪≈ 0,00 US$
🇮🇹ItalyEUR5,52 €≈ 6,37 US$16,56 €≈ 19,11 US$0,00 €≈ 0,00 US$
🇯🇵JapanJPY897,00 ¥≈ 5,62 US$2.691,00 ¥≈ 16,86 US$0,00 ¥≈ 0,00 US$
🇲🇽MexicoMXN102,60 MX$≈ 5,76 US$307,80 MX$≈ 17,27 US$0,00 MX$≈ 0,00 US$
🇳🇱NetherlandsEUR5,52 €≈ 6,37 US$16,56 €≈ 19,11 US$0,00 €≈ 0,00 US$
🇳🇿New ZealandNZD9,78 NZ$≈ 5,65 US$29,34 NZ$≈ 16,96 US$0,00 NZ$≈ 0,00 US$
🇳🇴NorwayNOK63,00 NOK≈ 6,53 US$189,00 NOK≈ 19,60 US$0,00 NOK≈ 0,00 US$
🇵🇱PolandPLN24,00 PLN≈ 6,48 US$72,00 PLN≈ 19,44 US$0,00 PLN≈ 0,00 US$
🇸🇬SingaporeSGD8,04 SGD≈ 6,26 US$24,12 SGD≈ 18,78 US$0,00 SGD≈ 0,00 US$
🇿🇦South AfricaZAR112,20 ZAR≈ 6,58 US$336,60 ZAR≈ 19,73 US$0,00 ZAR≈ 0,00 US$
🇰🇷South KoreaKRW7.920,00 ₩≈ 5,26 US$23.760,00 ₩≈ 15,77 US$0,00 ₩≈ 0,00 US$
🇪🇸SpainEUR5,52 €≈ 6,37 US$16,56 €≈ 19,11 US$0,00 €≈ 0,00 US$
🇸🇪SwedenSEK62,40 SEK≈ 6,64 US$187,20 SEK≈ 19,93 US$0,00 SEK≈ 0,00 US$
🇨🇭SwitzerlandCHF5,28 CHF≈ 6,66 US$15,84 CHF≈ 19,97 US$0,00 CHF≈ 0,00 US$
🇦🇪United Arab EmiratesAED22,02 AED66,06 AED0,00 AED
🇬🇧United KingdomGBP4,74 £≈ 6,32 US$14,22 £≈ 18,97 US$0,00 £≈ 0,00 US$

Giá được quy đổi theo tỷ giá hiện tại

Nguồn: tailscale.comGiá đã xác minh 2026-03-16

legal.affiliateDisclosureTitle legal.affiliateDisclosureText

Quản lý tất cả đăng ký của bạn trong một nơi

Subger giúp bạn quản lý đăng ký, tìm ưu đãi và nhận thông báo về thay đổi giá trên hơn 1.000 dịch vụ.

Dùng thử Subger miễn phí