Timescale là dịch vụ Cloud & Hosting với các gói bắt đầu từ 0,00 US$/tháng. Xem các mức giá, ưu đãi và dịch vụ thay thế bên dưới.
Cập nhật: tháng 3 năm 2026
Giới thiệu Timescale
Timescale là nền tảng cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian được xây dựng trên PostgreSQL, được thiết kế để phân tích và lưu trữ dữ liệu có dấu thời gian ở quy mô lớn. Dịch vụ cung cấp các giải pháp cơ sở dữ liệu trên đám mây được tối ưu hóa cho các ứng dụng IoT, giám sát và phân tích tạo ra khối lượng lớn dữ liệu chuỗi thời gian. Nền tảng kết hợp độ tin cậy của PostgreSQL với các tính năng chuỗi thời gian chuyên biệt.
Giá
Gói hàng tháng
từ 0,00 US$
/tháng
Tương đương hàng năm
từ 0,00 US$
/năm
| Giá khu vực | Dynamic | Enterprise |
|---|---|---|
| 🇺🇸United StatesUSD | 0,00 US$ | 0,00 US$ |
| 🇦🇷ArgentinaARS | 0,00 ARS | 0,00 ARS |
| 🇦🇺AustraliaAUD | 0,00 AU$≈ 0,00 US$ | 0,00 AU$≈ 0,00 US$ |
| 🇧🇷BrazilBRL | 0,00 R$≈ 0,00 US$ | 0,00 R$≈ 0,00 US$ |
| 🇨🇦CanadaCAD | 0,00 CA$≈ 0,00 US$ | 0,00 CA$≈ 0,00 US$ |
| 🇨🇿Czech RepublicCZK | 0,00 CZK≈ 0,00 US$ | 0,00 CZK≈ 0,00 US$ |
| 🇩🇰DenmarkDKK | 0,00 DKK≈ 0,00 US$ | 0,00 DKK≈ 0,00 US$ |
| 🇫🇷FranceEUR | 0,00 €≈ 0,00 US$ | 0,00 €≈ 0,00 US$ |
| 🇩🇪GermanyEUR | 0,00 €≈ 0,00 US$ | 0,00 €≈ 0,00 US$ |
| 🇮🇳IndiaINR | 0,00 ₹≈ 0,00 US$ | 0,00 ₹≈ 0,00 US$ |
| 🇮🇱IsraelILS | 0,00 ₪≈ 0,00 US$ | 0,00 ₪≈ 0,00 US$ |
| 🇮🇹ItalyEUR | 0,00 €≈ 0,00 US$ | 0,00 €≈ 0,00 US$ |
| 🇯🇵JapanJPY | 0,00 ¥≈ 0,00 US$ | 0,00 ¥≈ 0,00 US$ |
| 🇲🇽MexicoMXN | 0,00 MX$≈ 0,00 US$ | 0,00 MX$≈ 0,00 US$ |
| 🇳🇱NetherlandsEUR | 0,00 €≈ 0,00 US$ | 0,00 €≈ 0,00 US$ |
| 🇳🇿New ZealandNZD | 0,00 NZ$≈ 0,00 US$ | 0,00 NZ$≈ 0,00 US$ |
| 🇳🇴NorwayNOK | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇵🇱PolandPLN | 0,00 PLN≈ 0,00 US$ | 0,00 PLN≈ 0,00 US$ |
| 🇸🇬SingaporeSGD | 0,00 SGD≈ 0,00 US$ | 0,00 SGD≈ 0,00 US$ |
| 🇿🇦South AfricaZAR | 0,00 ZAR≈ 0,00 US$ | 0,00 ZAR≈ 0,00 US$ |
| 🇰🇷South KoreaKRW | 0,00 ₩≈ 0,00 US$ | 0,00 ₩≈ 0,00 US$ |
| 🇪🇸SpainEUR | 0,00 €≈ 0,00 US$ | 0,00 €≈ 0,00 US$ |
| 🇸🇪SwedenSEK | 0,00 SEK≈ 0,00 US$ | 0,00 SEK≈ 0,00 US$ |
| 🇨🇭SwitzerlandCHF | 0,00 CHF≈ 0,00 US$ | 0,00 CHF≈ 0,00 US$ |
| 🇦🇪United Arab EmiratesAED | 0,00 AED | 0,00 AED |
| 🇬🇧United KingdomGBP | 0,00 £≈ 0,00 US$ | 0,00 £≈ 0,00 US$ |
Giá được quy đổi theo tỷ giá hiện tại
Dịch vụ tương tự
legal.affiliateDisclosureTitle legal.affiliateDisclosureText
Quản lý tất cả đăng ký của bạn trong một nơi
Subger giúp bạn quản lý đăng ký, tìm ưu đãi và nhận thông báo về thay đổi giá trên hơn 1.000 dịch vụ.
Dùng thử Subger miễn phí