Vivaldi là dịch vụ System Utilities với các gói bắt đầu từ 0,00 NOK/tháng. Xem các mức giá, ưu đãi và dịch vụ thay thế bên dưới.
Cập nhật: tháng 3 năm 2026
Giới thiệu Vivaldi
Vivaldi là trình duyệt web chú trọng quyền riêng tư với nhiều tùy chọn tùy chỉnh phong phú và các công cụ năng suất tích hợp sẵn. Trình duyệt này nổi bật với khả năng quản lý tab nâng cao, email, lịch và trình đọc nguồn cấp dữ liệu tích hợp, phù hợp cho người dùng chuyên sâu.
Giá
Gói hàng tháng
từ 0,00 NOK
/tháng
Tương đương hàng năm
từ 0,00 NOK
/năm
Có sẵn tại 65 khu vực
| Giá khu vực | Vivaldi Free |
|---|---|
| 🇺🇸United StatesUSD | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇦🇱AlbaniaALL | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇦🇷ArgentinaARS | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇦🇺AustraliaAUD | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇦🇹AustriaEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇧🇪BelgiumEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇧🇦Bosnia and HerzegovinaBAM | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇧🇷BrazilBRL | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇧🇬BulgariaBGN | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇨🇦CanadaCAD | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇨🇱ChileCLP | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇨🇴ColombiaCOP | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇭🇷CroatiaEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇨🇾CyprusEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇨🇿Czech RepublicCZK | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇩🇰DenmarkDKK | 0,00 DKK≈ 0,00 US$ |
| 🇪🇬EgyptEGP | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇪🇪EstoniaEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇫🇮FinlandEUR | 0,00 €≈ 0,00 US$ |
| 🇫🇷FranceEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇩🇪GermanyEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇬🇷GreeceEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇭🇺HungaryHUF | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇮🇸IcelandISK | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇮🇳IndiaINR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇮🇩IndonesiaIDR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇮🇪IrelandEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇮🇱IsraelILS | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇮🇹ItalyEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇯🇵JapanJPY | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇰🇪KenyaKES | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇽🇰KosovoEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇱🇻LatviaEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇱🇹LithuaniaEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇲🇾MalaysiaMYR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇲🇹MaltaEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇲🇽MexicoMXN | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇲🇩MoldovaMDL | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇲🇪MontenegroEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇳🇱NetherlandsEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇳🇿New ZealandNZD | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇳🇬NigeriaNGN | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇲🇰North MacedoniaMKD | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇳🇴NorwayNOK | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇵🇪PeruPEN | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇵🇭PhilippinesPHP | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇵🇱PolandPLN | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇵🇹PortugalEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇷🇴RomaniaRON | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇷🇺RussiaRUB | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇸🇦Saudi ArabiaSAR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇷🇸SerbiaRSD | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇸🇬SingaporeSGD | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇸🇰SlovakiaEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇸🇮SloveniaEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇿🇦South AfricaZAR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇰🇷South KoreaKRW | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇪🇸SpainEUR | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇸🇪SwedenSEK | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇨🇭SwitzerlandCHF | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇹🇭ThailandTHB | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇹🇷TurkeyTRY | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇺🇦UkraineUAH | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇦🇪United Arab EmiratesAED | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
| 🇬🇧United KingdomGBP | 0,00 NOK≈ 0,00 US$ |
Giá được quy đổi theo tỷ giá hiện tại
Nguồn: vivaldi.comGiá đã xác minh 2026-03-16
Dịch vụ tương tự
legal.affiliateDisclosureTitle legal.affiliateDisclosureText
Quản lý tất cả đăng ký của bạn trong một nơi
Subger giúp bạn quản lý đăng ký, tìm ưu đãi và nhận thông báo về thay đổi giá trên hơn 1.000 dịch vụ.
Dùng thử Subger miễn phí