Vonage Business

Vonage Business — Tổng quan & Giá

từ 13,99 US$/tháng

Vonage Business là dịch vụ Phone & VoIP với các gói bắt đầu từ 13,99 US$/tháng. Xem các mức giá, ưu đãi và dịch vụ thay thế bên dưới.

Cập nhật: tháng 3 năm 2026

Giới thiệu Vonage Business

Vonage Business cung cấp giải pháp truyền thông hợp nhất trên nền tảng đám mây cho doanh nghiệp lớn và vừa nhỏ. Nền tảng cung cấp hệ thống điện thoại VoIP, hội nghị video, nhắn tin nhóm và dịch vụ trung tâm liên lạc.

Giá

Gói hàng tháng

từ 13,99 US$

/tháng

Tương đương hàng năm

từ 167,88 US$

/năm

Có sẵn tại 26 khu vực
Giá khu vựcMobilePremiumAdvanced
🇺🇸United StatesUSD13,99 US$20,99 US$27,99 US$
🇦🇷ArgentinaARS12.171,30 ARS18.261,30 ARS24.351,30 ARS
🇦🇺AustraliaAUD21,40 AU$≈ 14,73 US$32,11 AU$≈ 22,10 US$42,82 AU$≈ 29,48 US$
🇧🇷BrazilBRL69,53 R$≈ 13,23 US$104,32 R$≈ 19,85 US$139,11 R$≈ 26,47 US$
🇨🇦CanadaCAD19,03 CA$≈ 13,72 US$28,55 CA$≈ 20,58 US$38,07 CA$≈ 27,45 US$
🇨🇿Czech RepublicCZK324,57 CZK≈ 15,23 US$486,97 CZK≈ 22,85 US$649,37 CZK≈ 30,47 US$
🇩🇰DenmarkDKK96,11 DKK≈ 14,81 US$144,20 DKK≈ 22,23 US$192,29 DKK≈ 29,64 US$
🇫🇷FranceEUR12,87 €≈ 14,82 US$19,31 €≈ 22,24 US$25,75 €≈ 29,66 US$
🇩🇪GermanyEUR12,87 €≈ 14,82 US$19,31 €≈ 22,24 US$25,75 €≈ 29,66 US$
🇮🇳IndiaINR1.161,17 ₹≈ 12,25 US$1.742,17 ₹≈ 18,38 US$2.323,17 ₹≈ 24,50 US$
🇮🇱IsraelILS51,06 ₪≈ 16,19 US$76,61 ₪≈ 24,29 US$102,16 ₪≈ 32,39 US$
🇮🇹ItalyEUR12,87 €≈ 14,82 US$19,31 €≈ 22,24 US$25,75 €≈ 29,66 US$
🇯🇵JapanJPY2.092,00 ¥≈ 13,08 US$3.138,00 ¥≈ 19,62 US$4.185,00 ¥≈ 26,17 US$
🇲🇽MexicoMXN239,23 MX$≈ 13,25 US$358,93 MX$≈ 19,88 US$478,63 MX$≈ 26,51 US$
🇳🇱NetherlandsEUR12,87 €≈ 14,82 US$19,31 €≈ 22,24 US$25,75 €≈ 29,66 US$
🇳🇿New ZealandNZD22,80 NZ$≈ 13,12 US$34,21 NZ$≈ 19,68 US$45,62 NZ$≈ 26,25 US$
🇳🇴NorwayNOK146,90 NOK≈ 15,12 US$220,39 NOK≈ 22,69 US$293,89 NOK≈ 30,25 US$
🇵🇱PolandPLN55,96 PLN≈ 15,03 US$83,96 PLN≈ 22,55 US$111,96 PLN≈ 30,07 US$
🇸🇬SingaporeSGD18,75 SGD≈ 14,56 US$28,13 SGD≈ 21,84 US$37,51 SGD≈ 29,13 US$
🇿🇦South AfricaZAR261,61 ZAR≈ 15,22 US$392,51 ZAR≈ 22,83 US$523,41 ZAR≈ 30,45 US$
🇰🇷South KoreaKRW18.467,00 ₩≈ 12,22 US$27.707,00 ₩≈ 18,33 US$36.947,00 ₩≈ 24,44 US$
🇪🇸SpainEUR12,87 €≈ 14,82 US$19,31 €≈ 22,24 US$25,75 €≈ 29,66 US$
🇸🇪SwedenSEK145,50 SEK≈ 15,40 US$218,30 SEK≈ 23,11 US$291,10 SEK≈ 30,82 US$
🇨🇭SwitzerlandCHF12,31 CHF≈ 15,45 US$18,47 CHF≈ 23,18 US$24,63 CHF≈ 30,91 US$
🇦🇪United Arab EmiratesAED51,34 AED77,03 AED102,72 AED
🇬🇧United KingdomGBP11,05 £≈ 14,68 US$16,58 £≈ 22,02 US$22,11 £≈ 29,36 US$

Giá được quy đổi theo tỷ giá hiện tại

Nguồn: www.vonage.comGiá đã xác minh 2026-03-16

legal.affiliateDisclosureTitle legal.affiliateDisclosureText

Quản lý tất cả đăng ký của bạn trong một nơi

Subger giúp bạn quản lý đăng ký, tìm ưu đãi và nhận thông báo về thay đổi giá trên hơn 1.000 dịch vụ.

Dùng thử Subger miễn phí